Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Asmara ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
11
Sân bay quốc tế Asmara có 11 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
11 trong 11
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | TK577 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:50 00:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 02:25 | MS833 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:25 | 02:25 02:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 03:25 | MS834 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 03:25 03:03 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 03:30 | 8V601 | Astral Aviation | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 02:00 | 03:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 11:30 11:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | XY693 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport | 15:50 | 17:20 17:43 | +23 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | XY694 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 18:10 18:38 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 21:55 | FZ645 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 19:15 | 21:55 21:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | FZ646 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 22:55 23:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 23:05 | TK576 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 18:30 | 23:05 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05