Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Asmara ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
10
Sân bay quốc tế Asmara có 10 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
10 trong 10
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | TK577 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:50 01:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:25 | MS833 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 23:25 | 02:25 | — | Nguồn không báo |
| 03:25 | MS834 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 03:25 03:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport | 07:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Đến Port Sudan New International Airport | 07:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:55 | FZ645 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 19:15 | 21:55 21:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 3T7214 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport | 20:00 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:55 | FZ646 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 22:55 22:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05