Các chuyến bay tại sân bay Annaba Rabah Bitat ngày 5/10/2026
Sân bay Annaba Rabah Bitat có 22 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SF2101 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:15 00:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:25 | AH3021 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 02:25 | 03:25 04:45 | +80 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6007 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6170 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:00 08:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AH1150 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:30 09:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 08:50 | AH6171 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 08:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | SF2132 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:45 | 09:00 09:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | SF2105 | Domestic Airlines | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 09:40 09:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:58 | AH1357 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:25 | 09:58 10:13 | +15 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SF2104 | Domestic Airlines | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 11:10 | 12:00 12:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AH1151 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:10 | 12:35 12:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | SF2133 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:35 12:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AH1544 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:50 13:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:15 | AH6165 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 13:15 | 15:15 15:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AH6176 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:40 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | AH6164 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 16:05 16:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AH6177 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 16:45 17:37 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:45 | SF6177 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | AH1545 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:10 | 19:20 19:59 | +39 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | AH6178 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:20 | AH6179 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:20 21:20 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 23:00 | AH6006 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:00 | 23:00 22:50 | -10 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.