1.584 km · Nội địa

Wichita Dwight D. Eisenhower National (ICT) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 80 chuyến bay khai thác giữa Wichita Dwight D. Eisenhower National và Harry Reid, tính cả hai chiều; 73,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 17976▼ 3,8%
Tháng 272720,0%
Tháng 38480▼ 4,8%
Tháng 47678▲ 2,6%
Tháng 580800,0%
Tháng 67876▼ 2,6%
Tháng 780800,0%
Tháng 880––
Tháng 978––
Tháng 1080–đang tích luỹ
Tháng 1178––
Tháng 1286––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)549542▼ 1,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,7%82,9%▲ 11,0%
Tháng 277,8%88,9%▲ 14,3%
Tháng 377,4%76,3%▼ 1,4%
Tháng 477,6%62,8%▼ 19,1%
Tháng 586,3%72,5%▼ 16,0%
Tháng 670,5%64,5%▼ 8,5%
Tháng 777,5%73,8%▼ 4,8%
Tháng 876,3%––
Tháng 973,1%––
Tháng 1070,0%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1275,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,4%74,5%▼ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 76,9%
  2. Allegiant Air 23,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ICT → LAS

Chuyến theo lịch
850
Chuyến khai thác
847
Bị huỷ
3 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
79,2%

LAS → ICT

Chuyến theo lịch
850
Chuyến khai thác
848
Bị huỷ
2 · 0,2%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

ICT → LAS và LAS → ICT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 1.308 76,9% 79,4% 3
Allegiant Air G4 392 23,1% 70,5% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:007,0phút · 398 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất5,5phút12:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận1.700ICT–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,8% · 221 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,9% · 398 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,9% · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,6 phút · 221 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 7,1 phút · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3940
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—199199
11:0077,8%12,6 phút221221
12:0080,9%7,0 phút398398
13:0079,9%7,1 phút249249
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115115
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8688
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—143144
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8485
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,6% · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,3% · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,4% · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,9% · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,6 phút · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,0 phút · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,3 phút · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 9,9 phút · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,6%11,6 phút252252
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—198198
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—194194
Thứ Năm71,3%15,0 phút310310
Thứ Sáu72,4%13,3 phút246246
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—188190
Chủ Nhật75,9%9,9 phút307310

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—155158
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—144144
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—164164
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—160160
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—160160
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—7878
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—126126
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—166168

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 1.311
  • Trễ trên 15 phút 22,6% 384
  • Bị huỷ 0,3% 5
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2054 LAS → ICT 50 82,0%
WN2104 ICT → LAS 50 76,0%
WN860 LAS → ICT 49 57,1%
G4430 ICT → LAS 43 74,4%
WN678 LAS → ICT 42 78,6%
WN3048 ICT → LAS 40 82,5%
WN432 ICT → LAS 39 94,9%
WN3187 ICT → LAS 35 82,9%
WN206 LAS → ICT 33 87,5%
WN2624 LAS → ICT 30 63,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 80 +0,0% 0 73,8%
tháng 6/2026 76 −2,6% 0 64,5%
tháng 5/2026 80 +0,0% 0 72,5%
tháng 4/2026 78 +2,6% 0 62,8%
tháng 3/2026 80 −4,8% 0 76,3%
tháng 2/2026 72 +0,0% 0 88,9%
tháng 1/2026 76 −3,8% 2 82,9%
tháng 12/2025 86 +7,5% 0 75,6%
tháng 11/2025 78 +2,6% 0 83,3%
tháng 10/2025 80 +73,9% 0 70,0%
tháng 9/2025 78 0 73,1%
tháng 8/2025 80 0 76,3%
tháng 7/2025 80 0 77,5%
tháng 6/2025 78 0 70,5%
tháng 5/2025 80 0 86,3%
tháng 4/2025 76 0 77,6%
tháng 3/2025 84 0 77,4%
tháng 2/2025 72 0 77,8%
tháng 1/2025 79 1 74,7%
tháng 12/2024 80 2 91,3%
tháng 11/2024 76 0 86,8%
tháng 10/2024 46 0 87,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…