1.992 km · Quốc tế

Hồng Kông (HKG) – Thủ Đô Bắc Kinh (PEK)

Từ 20/6/2026 đến 16/10/2026 có 3.796 chuyến bay khai thác giữa Hồng Kông và Thủ Đô Bắc Kinh, tính cả hai chiều, do chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK).

Chuyến bay theo ngày

Chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của sân bay, theo từng ngày. Đây không phải số thống kê chính thức; hôm nay và hôm qua chưa được tính cho tới khi mọi chuyến đã hạ cánh.

Nguồn này không ghi giờ khởi hành thực tế, nên chưa đo được độ đúng giờ của tuyến.

Các hãng khai thác tuyến

  1. Cathay Pacific 47,5%
  2. Air China 36,6%
  3. Hong Kong Airlines 11,6%

20/6/2026 – 16/10/2026

Theo chiều bay

HKG → PEK

Chuyến khai thác
1.899

PEK → HKG

Chuyến khai thác
1.897

HKG → PEK và PEK → HKG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

20/6/2026 – 16/10/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Bị huỷ
Cathay Pacific CX 1.819 47,5% 12
Air China CA 1.400 36,6% 14
Hong Kong Airlines HX 443 11,6% 4
Hãng khác (mỗi hãng dưới 5%) 164 4,3% 0

Đếm từ bảng chuyến bay. Chuyến liên danh gộp thành một chuyến; hãng dưới 5% số chuyến được gộp lại, vì mã hãng trên bảng chuyến bay đôi khi đã được cấp lại cho hãng khác.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

34
34 trong 34
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
CA111 PEK → HKG 115
CA112 HKG → PEK 115
CA115 PEK → HKG 115
CA116 HKG → PEK 115
CA117 PEK → HKG 115
CA118 HKG → PEK 115
HX304 HKG → PEK 115
HX305 PEK → HKG 115
CX340 HKG → PEK 114
CX395 PEK → HKG 114
CA101 PEK → HKG 112
CA102 HKG → PEK 112
CX392 HKG → PEK 111
CX393 PEK → HKG 111
CX334 HKG → PEK 110
CX335 PEK → HKG 110
CX344 HKG → PEK 110
CX345 PEK → HKG 110
CA109 PEK → HKG 109
CA110 HKG → PEK 109
CX312 HKG → PEK 109
CX336 HKG → PEK 109
CX337 PEK → HKG 109
CX347 PEK → HKG 109
CX390 HKG → PEK 109
CX331 PEK → HKG 108
CX332 HKG → PEK 108
CX391 PEK → HKG 108
CA107 PEK → HKG 106
CA108 HKG → PEK 106
HX336 HKG → PEK 99
HX337 PEK → HKG 98
LD768 HKG → PEK 79
LD769 PEK → HKG 79

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo ngày
KỳChuyến khai thác HKG → PEKPEK → HKG Bị huỷ
16/10/2026 34 17 17 0
15/10/2026 31 16 15 0
14/10/2026 32 16 16 0
13/10/2026 33 16 17 0
12/10/2026 30 15 15 0
11/10/2026 34 17 17 0
10/10/2026 32 16 16 0
9/10/2026 34 17 17 0
8/10/2026 33 17 16 0
7/10/2026 32 16 16 0
6/10/2026 32 16 16 0
5/10/2026 32 16 16 0
4/10/2026 32 15 17 0
3/10/2026 28 14 14 2
2/10/2026 33 17 16 0
1/10/2026 34 17 17 0
30/9/2026 34 17 17 0
29/9/2026 34 17 17 0
28/9/2026 30 15 15 0
27/9/2026 34 17 17 0
26/9/2026 32 16 16 0
25/9/2026 34 17 17 0
24/9/2026 31 16 15 0
23/9/2026 29 15 14 0
22/9/2026 32 15 17 0
21/9/2026 32 16 16 0
20/9/2026 32 16 16 0
19/9/2026 27 14 13 0
18/9/2026 32 16 16 0
17/9/2026 28 13 15 0
16/9/2026 29 15 14 0
15/9/2026 29 14 15 0
14/9/2026 29 15 14 0
13/9/2026 34 17 17 0
12/9/2026 28 14 14 0
11/9/2026 34 17 17 0
10/9/2026 31 15 16 0
9/9/2026 27 14 13 0
8/9/2026 28 14 14 0
7/9/2026 28 14 14 0
6/9/2026 34 17 17 0
5/9/2026 31 16 15 0
4/9/2026 30 15 15 2
3/9/2026 32 15 17 0
2/9/2026 29 15 14 2
1/9/2026 30 15 15 0
31/8/2026 32 16 16 0
30/8/2026 34 17 17 0
29/8/2026 30 15 15 0
28/8/2026 32 16 16 0
27/8/2026 34 17 17 0
26/8/2026 32 16 16 0
25/8/2026 34 17 17 0
24/8/2026 32 16 16 0
23/8/2026 34 17 17 0
22/8/2026 32 16 16 0
21/8/2026 34 17 17 0
20/8/2026 34 17 17 0
19/8/2026 34 17 17 0
18/8/2026 34 17 17 0
17/8/2026 31 16 15 0
16/8/2026 34 17 17 0
15/8/2026 32 16 16 0
14/8/2026 34 17 17 0
13/8/2026 34 17 17 0
12/8/2026 34 17 17 0
11/8/2026 34 17 17 0
10/8/2026 32 16 16 0
9/8/2026 34 17 17 0
8/8/2026 32 16 16 0
7/8/2026 34 17 17 0
6/8/2026 34 17 17 0
5/8/2026 34 17 17 0
4/8/2026 34 17 17 0
3/8/2026 32 16 16 0
2/8/2026 34 17 17 0
1/8/2026 32 16 16 0
31/7/2026 34 17 17 0
30/7/2026 34 17 17 0
29/7/2026 34 17 17 0
28/7/2026 34 17 17 0
27/7/2026 32 16 16 0
26/7/2026 18 8 10 16
25/7/2026 30 16 14 4
24/7/2026 34 17 17 0
23/7/2026 34 17 17 0
22/7/2026 34 17 17 0
21/7/2026 34 17 17 0
20/7/2026 32 16 16 0
19/7/2026 36 19 17 0
18/7/2026 34 16 18 0
17/7/2026 34 17 17 0
16/7/2026 34 17 17 0
15/7/2026 34 17 17 0
14/7/2026 34 17 17 0
13/7/2026 30 15 15 0
12/7/2026 34 17 17 0
11/7/2026 32 16 16 0
10/7/2026 34 17 17 0
9/7/2026 34 17 17 0
8/7/2026 34 17 17 0
7/7/2026 32 16 16 0
6/7/2026 32 16 16 0
5/7/2026 31 16 15 0
4/7/2026 31 15 16 0
3/7/2026 33 17 16 1
2/7/2026 30 15 15 2
1/7/2026 32 16 16 1
30/6/2026 29 15 14 0
29/6/2026 29 14 15 0
28/6/2026 30 15 15 0
27/6/2026 27 14 13 0
26/6/2026 28 14 14 0
25/6/2026 28 14 14 0
24/6/2026 31 15 16 0
23/6/2026 32 16 16 0
22/6/2026 27 14 13 0
21/6/2026 29 14 15 0
20/6/2026 30 15 15 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…