2.554 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Thành phố Salt Lake (SLC)

Tháng 7/2026 có 494 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Thành phố Salt Lake, tính cả hai chiều; 77,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1486504▲ 3,7%
Tháng 2457460▲ 0,7%
Tháng 3500503▲ 0,6%
Tháng 4482502▲ 4,1%
Tháng 5498497▼ 0,2%
Tháng 6480482▲ 0,4%
Tháng 7498494▼ 0,8%
Tháng 8497––
Tháng 9483––
Tháng 10503–đang tích luỹ
Tháng 11479––
Tháng 12501––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.4013.442▲ 1,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,7%80,6%▼ 0,1%
Tháng 283,2%83,5%▲ 0,4%
Tháng 382,2%83,7%▲ 1,8%
Tháng 482,6%87,5%▲ 5,9%
Tháng 579,9%86,7%▲ 8,5%
Tháng 673,8%85,5%▲ 15,9%
Tháng 777,7%77,9%▲ 0,3%
Tháng 881,7%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1086,1%–đang tích luỹ
Tháng 1186,4%––
Tháng 1276,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,0%83,6%▲ 4,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11611▼ 31,3%
Tháng 200–
Tháng 308–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 642▼ 50,0%
Tháng 714▲ 300,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2125▲ 19,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 99,9%
  2. Frontier Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → SLC

Chuyến theo lịch
5.323
Chuyến khai thác
5.299
Bị huỷ
24 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
81,0%

SLC → ATL

Chuyến theo lịch
5.327
Chuyến khai thác
5.299
Bị huỷ
28 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
84,6%

ATL → SLC và SLC → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 10.638 99,9% 82,9% 52
Frontier Airlines F9 12 0,1% 66,7% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,8phút · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,8phút07:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận10.650ATL–SLC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,3% · 217 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,5% · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,4% · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,0% · 690 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,0% · 707 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,5% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,6% · 963 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,5% · 416 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,2% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 78,5% · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,0% · 595 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 73,8% · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 66,7% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 80,7% · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,8 phút · 217 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,8 phút · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,9 phút · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,6 phút · 690 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,6 phút · 707 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,4 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,4 phút · 963 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 10,5 phút · 416 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,5 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,4 phút · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,7 phút · 595 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,1 phút · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 29,6 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 9,8 phút · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.231 · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 963 · 963 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.295 · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0095,3%3,8 phút214217
07:0092,5%1,8 phút556559
08:0090,4%4,9 phút1.2231.231
09:0088,0%5,6 phút685690
10:0086,0%6,6 phút705707
11:0084,5%9,4 phút1.1831.192
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104105
13:0085,6%8,4 phút959963
14:0081,5%10,5 phút415416
15:0080,2%12,5 phút1.1311.132
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132134
17:0078,5%12,4 phút1.2931.295
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4041
19:0071,0%16,7 phút593595
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
21:0073,8%16,1 phút332334
22:0066,7%29,6 phút300302
23:0080,7%9,8 phút680684

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 83,0% · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,0% · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,2% · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,7% · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,9% · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,4% · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,7% · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,7 phút · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,5 phút · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,8 phút · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,1 phút · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,1 phút · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,9 phút · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,4 phút · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.532 · 1.532 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.512 · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.511 · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.506 · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.512 · 1.512 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.554 · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.523 · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,0%11,7 phút1.5281.532
Thứ Ba86,0%6,5 phút1.5091.512
Thứ Tư87,2%5,8 phút1.5091.511
Thứ Năm82,7%11,1 phút1.5051.506
Thứ Sáu81,9%11,1 phút1.4941.512
Thứ Bảy80,4%10,9 phút1.5431.554
Chủ Nhật78,7%12,4 phút1.5101.523

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,6% · 1.017 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,3% · 917 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,0% · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,1% · 984 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,3% · 995 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,6% · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,8% · 997 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 81,7% · 500 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,4% · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,9% · 822 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,7% · 957 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,4% · 999 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,2 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,6 phút · 917 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,2 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,8 phút · 984 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,1 phút · 995 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,4 phút · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,8 phút · 997 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,4 phút · 500 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,9 phút · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,7 phút · 822 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,8 phút · 957 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,0 phút · 999 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 997 · 997 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 999 · 999 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,6%11,2 phút9901.017
T283,3%9,6 phút917917
T383,0%11,2 phút1.0031.011
T485,1%8,8 phút984984
T583,3%8,1 phút995995
T679,6%12,4 phút962968
T777,8%14,8 phút992997
T881,7%11,4 phút497500
T989,4%3,9 phút483483
T1086,9%4,7 phút822822
T1188,7%6,8 phút955957
T1278,4%13,0 phút998999

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,4% 8.779
  • Trễ trên 15 phút 17,1% 1.819
  • Bị huỷ 0,5% 52
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

19
19 trong 19
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL387 ATL → SLC 658 86,1%
DL423 ATL → SLC 658 87,2%
DL663 ATL → SLC 658 85,2%
DL830 ATL → SLC 658 90,4%
DL885 SLC → ATL 658 83,4%
DL897 SLC → ATL 658 90,4%
DL907 SLC → ATL 658 93,7%
DL912 SLC → ATL 658 81,5%
DL526 ATL → SLC 657 79,1%
DL906 SLC → ATL 657 81,7%
DL653 ATL → SLC 656 78,8%
DL905 SLC → ATL 654 77,6%
DL660 ATL → SLC 650 70,8%
DL835 SLC → ATL 556 88,8%
DL453 ATL → SLC 553 69,4%
DL875 SLC → ATL 549 80,5%
DL579 SLC → ATL 103 81,6%
DL882 SLC → ATL 102 85,3%
DL845 ATL → SLC 101 74,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 494 −0,8% 4 77,9%
tháng 6/2026 482 +0,4% 2 85,5%
tháng 5/2026 497 −0,2% 0 86,7%
tháng 4/2026 502 +4,1% 0 87,5%
tháng 3/2026 503 +0,6% 8 83,7%
tháng 2/2026 460 +0,7% 0 83,5%
tháng 1/2026 504 +3,7% 11 80,6%
tháng 12/2025 501 +0,8% 1 76,2%
tháng 11/2025 479 +0,6% 2 86,4%
tháng 10/2025 503 +57,7% 0 86,1%
tháng 9/2025 483 0 89,4%
tháng 8/2025 497 3 81,7%
tháng 7/2025 498 1 77,7%
tháng 6/2025 480 4 73,8%
tháng 5/2025 498 0 79,9%
tháng 4/2025 482 0 82,6%
tháng 3/2025 500 0 82,2%
tháng 2/2025 457 0 83,2%
tháng 1/2025 486 16 80,7%
tháng 12/2024 497 0 80,5%
tháng 11/2024 476 0 91,0%
tháng 10/2024 319 0 88,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…