YX5857
YX5857 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 440 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 87,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,8%trên 440 chuyến
- Chậm trung bình3,5 phút
- Tháng 7/202628▲ 21,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 29 | ▲ 190,0% |
| Tháng 2 | 2 | 14 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 22 | 1 | ▼ 95,5% |
| Tháng 4 | 45 | 18 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 32 | 52 | ▲ 62,5% |
| Tháng 6 | 17 | 32 | ▲ 88,2% |
| Tháng 7 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 174 | ▲ 15,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 95,5% | 100,0% | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 90,6% | 82,7% | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 76,5% | 90,6% | ▲ 18,5% |
| Tháng 7 | 78,3% | 88,5% | ▲ 13,0% |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 0,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,5% | 87,7% | ▼ 4,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 435
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 4,6 phút | 85,6% | 156 |
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | 5,1 phút | 87,9% | 33 |
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | -2,0 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 45 | 45 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |