YX5846
YX5846 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Miami – Orlando. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202657▲ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 8 | ▼ 84,6% |
| Tháng 2 | 56 | 4 | ▼ 92,9% |
| Tháng 3 | 39 | 4 | ▼ 89,7% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 48 | ▲ 60,0% |
| Tháng 7 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 269 | 176 | ▼ 34,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 81,6% | 50,0% | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 83,3% | 81,8% | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 48,4% | 87,9% | ▲ 81,6% |
| Tháng 6 | 69,0% | 93,8% | ▲ 35,9% |
| Tháng 7 | 51,6% | 82,5% | ▲ 59,8% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,1% | 85,1% | ▲ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 576
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 23,4 phút | 70,7% | 273 |
| MCO MIA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Miami | 310 | 7,4 phút | 95,1% | 62 |
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | 10,1 phút | 87,0% | 54 |
| IND DTW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Detroit | 372 | 5,2 phút | 88,2% | 51 |
| LGA GRR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 992 | -2,1 phút | 94,1% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 39 | 38 | 81,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |