YX5773
YX5773 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 558 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,2%trên 558 chuyến
- Chậm trung bình7,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 20 | 24 | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 32 | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 174 | 193 | ▲ 10,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,4% | 95,7% | ▲ 10,8% |
| Tháng 2 | 94,7% | 95,5% | ▲ 0,7% |
| Tháng 3 | 95,2% | 100,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 88,5% | ▼ 11,5% |
| Tháng 5 | 92,9% | 90,6% | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 45,0% | 68,0% | ▲ 51,1% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,2% | 89,7% | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 14 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 527
- Bị huỷ 5,6% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 1,1 phút | 93,9% | 273 |
| LGA GSO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 741 | 21,0 phút | 70,1% | 166 |
| LGA MEM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Memphis | 1.547 | 10,3 phút | 77,6% | 55 |
| JFK CLT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 871 | 0,2 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 22 | 86,4% | 4 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 20 | 45,0% | 7 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 95,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 21 | 100,0% | 5 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 25 | 68,0% | 6 |