YX5714
YX5714 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Boston – Philadelphia. Trong 652 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 652 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202658▲ 114,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 27 | 50 | ▲ 85,2% |
| Tháng 7 | 27 | 58 | ▲ 114,8% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 192 | 245 | ▲ 27,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 81,5% | ▼ 4,4% |
| Tháng 2 | 60,9% | 90,5% | ▲ 48,6% |
| Tháng 3 | 71,4% | 62,1% | ▼ 13,1% |
| Tháng 4 | 78,6% | 60,0% | ▼ 23,6% |
| Tháng 5 | 53,3% | 69,2% | ▲ 29,8% |
| Tháng 6 | 69,6% | 70,2% | ▲ 0,9% |
| Tháng 7 | 50,0% | 47,1% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 82,1% | – | – |
| Tháng 9 | 74,1% | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 72,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,0% | 68,6% | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 14 | ▲ 27,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 618
- Bị huỷ 5,2% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 17,9 phút | 71,5% | 423 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 14,2 phút | 75,3% | 98 |
| CLT JFK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 871 | 32,8 phút | 66,7% | 83 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 34,7 phút | 58,1% | 48 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 23 | 69,6% | 4 |
| tháng 7/2025 | 27 | 22 | 50,0% | 5 |
| tháng 8/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 21 | 90,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 47 | 70,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 58 | 51 | 47,1% | 7 |