YX4697
YX4697 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – New York. Trong 797 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,3%trên 797 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202654▲ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 29 | ▼ 44,2% |
| Tháng 2 | 56 | 18 | ▼ 67,9% |
| Tháng 3 | 60 | 26 | ▼ 56,7% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 290 | 245 | ▼ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 77,8% | ▼ 11,6% |
| Tháng 2 | 74,6% | 77,8% | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 83,1% | 91,7% | ▲ 10,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 56,7% | 75,0% | ▲ 32,3% |
| Tháng 6 | 69,0% | 82,4% | ▲ 19,4% |
| Tháng 7 | 75,9% | 71,4% | ▼ 5,8% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 76,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,3% | 80,2% | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 776
- Bị huỷ 2,6% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND JFK Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.067 | 18,1 phút | 76,8% | 402 |
| JFK IND Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.067 | 3,0 phút | 89,6% | 214 |
| LGA CAE Sân bay LaGuardia – Sân bay Columbia Metropolitan | 994 | 7,7 phút | 78,0% | 61 |
| CAE LGA Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay LaGuardia | 994 | 24,2 phút | 75,4% | 61 |
| ORD SDF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louisville | 462 | 6,9 phút | 81,0% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 50 | 88,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 74,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 52 | 51 | 76,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 51 | 82,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 54 | 49 | 71,4% | 5 |