YX4659
YX4659 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 596 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 596 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202629▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 28 | 12 | ▼ 57,1% |
| Tháng 3 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 218 | 183 | ▼ 16,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,1% | 86,7% | ▼ 7,9% |
| Tháng 2 | 76,9% | 91,7% | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 85,7% | 69,2% | ▼ 19,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 70,0% | 96,6% | ▲ 37,9% |
| Tháng 6 | 58,3% | 100,0% | ▲ 71,4% |
| Tháng 7 | 68,4% | 92,9% | ▲ 35,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,6% | 87,4% | ▲ 12,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 12 | 1 | ▼ 91,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 27 | 9 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,1% 555
- Bị huỷ 6,9% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 11,8 phút | 81,4% | 396 |
| BWI ORD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế O'Hare | 998 | 7,7 phút | 95,4% | 44 |
| PIT PHL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Philadelphia | 430 | -0,5 phút | 91,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 34 | 94,1% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 24 | 58,3% | 6 |
| tháng 7/2025 | 31 | 19 | 68,4% | 12 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 39 | 69,2% | 3 |
| tháng 4/2026 | 34 | 32 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |