YX4629
YX4629 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 407 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 407 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 7/20264▼ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 2 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 58 | 5 | ▼ 91,4% |
| Tháng 4 | 3 | 24 | ▲ 700,0% |
| Tháng 5 | – | 22 | – |
| Tháng 6 | 25 | 4 | ▼ 84,0% |
| Tháng 7 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 85,7% | 36,4% | ▼ 57,6% |
| Tháng 3 | 78,6% | 40,0% | ▼ 49,1% |
| Tháng 4 | 66,7% | 83,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | – | 81,0% | – |
| Tháng 6 | 60,0% | 75,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 61,1% | 50,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 58,6% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 82,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 85,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 13 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,2% 371
- Bị huỷ 8,8% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA JFK Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 342 | 20,1 phút | 70,2% | 154 |
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 16,5 phút | 83,7% | 44 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 9,3 phút | 84,4% | 33 |
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | -0,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 58 | 56 | 78,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 15 | 60,0% | 10 |
| tháng 7/2025 | 31 | 18 | 61,1% | 13 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 11 | 36,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |