YX4608
YX4608 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Washington. Trong 520 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 520 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 6/20264▼ 86,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ5,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 13 | ▼ 60,6% |
| Tháng 2 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 2 | ▼ 93,5% |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 183 | 75 | ▼ 59,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,6% | 100,0% | ▲ 10,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 62,5% | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 40,0% | ▼ 53,8% |
| Tháng 5 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 40,0% | – | – |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 95,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 82,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 82,7% | 68,3% | ▼ 17,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 492
- Bị huỷ 5,4% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 29/10/2024 → 27/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL DCA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 192 | 9,7 phút | 79,5% | 285 |
| GSP LGA Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay LaGuardia | 982 | 7,8 phút | 90,0% | 51 |
| LGA GSP Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 982 | -4,1 phút | 95,7% | 46 |
| ORD BWI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 36,1 phút | 50,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 32 | 90,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 22 | 50,0% | 8 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 40,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 46 | 46 | 95,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 52 | 90,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 16 | 62,5% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 40,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |