YX4407
YX4407 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – New York. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 658 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202645▲ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 38 | 24 | ▼ 36,8% |
| Tháng 3 | 35 | 54 | ▲ 54,3% |
| Tháng 4 | 14 | 52 | ▲ 271,4% |
| Tháng 5 | 5 | 50 | ▲ 900,0% |
| Tháng 6 | 26 | 44 | ▲ 69,2% |
| Tháng 7 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 292 | ▲ 62,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 65,0% | ▼ 27,8% |
| Tháng 2 | 76,3% | 86,4% | ▲ 13,2% |
| Tháng 3 | 97,1% | 79,6% | ▼ 18,0% |
| Tháng 4 | 85,7% | 86,5% | ▲ 1,0% |
| Tháng 5 | 80,0% | 84,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 6 | 65,0% | 72,7% | ▲ 11,9% |
| Tháng 7 | 80,0% | 90,9% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 47,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,0% | 80,7% | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 635
- Bị huỷ 3,5% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE LGA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay LaGuardia | 672 | 11,8 phút | 77,9% | 297 |
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 7,9 phút | 84,2% | 57 |
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | -3,3 phút | 94,7% | 38 |
| PHL DCA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 192 | 48,2 phút | 71,0% | 31 |
| DCA PHL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 192 | 8,6 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 20 | 65,0% | 6 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 80,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 21 | 47,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 23 | 20 | 65,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 45 | 44 | 90,9% | 1 |