YX4400
YX4400 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Columbus – New York. Trong 690 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 690 chuyến
- Chậm trung bình7,9 phút
- Tháng 7/202654▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 32 | ▲ 28,0% |
| Tháng 2 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 3 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 4 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 5 | 27 | 40 | ▲ 48,1% |
| Tháng 6 | 56 | 17 | ▼ 69,6% |
| Tháng 7 | 62 | 54 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 249 | 182 | ▼ 26,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,0% | 75,9% | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 70,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 5 | 84,6% | 94,9% | ▲ 12,1% |
| Tháng 6 | 76,8% | 87,5% | ▲ 13,9% |
| Tháng 7 | 85,0% | 85,7% | ▲ 0,8% |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 85,3% | ▲ 2,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 13 | ▲ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 666
- Bị huỷ 3,5% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 9,3 phút | 83,4% | 203 |
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | 1,2 phút | 87,2% | 183 |
| LGA CHS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charleston | 1.033 | 13,8 phút | 78,0% | 56 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 35,9 phút | 71,0% | 31 |
| MSN LGA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay LaGuardia | 1.304 | 5,8 phút | 86,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 27 | 25 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 43 | 41 | 75,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 32 | 29 | 75,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 94,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 54 | 49 | 85,7% | 5 |