YX4384
YX4384 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Boston. Trong 492 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 492 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 2 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 5 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 122 | 200 | ▲ 63,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 65,4% | ▼ 34,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 65,2% | ▼ 13,0% |
| Tháng 3 | 92,3% | 64,3% | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 72,7% | 70,4% | ▼ 3,2% |
| Tháng 5 | 62,5% | 70,4% | ▲ 12,6% |
| Tháng 6 | 58,3% | 51,7% | ▼ 11,3% |
| Tháng 7 | 33,3% | 64,3% | ▲ 92,9% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 60,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,6% | 64,5% | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 12 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 470
- Bị huỷ 4,5% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 29,1 phút | 69,4% | 115 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 24,6 phút | 65,8% | 83 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 17,5 phút | 71,9% | 68 |
| TUL DCA Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.685 | 6,3 phút | 77,8% | 55 |
| DCA CID Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay The Eastern Iowa | 1.286 | 7,7 phút | 75,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 6 | 33,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 84,6% | 3 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 23 | 65,2% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |