YX3682
YX3682 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Newark. Trong 574 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,6%trên 574 chuyến
- Chậm trung bình4,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 14 | 30 | ▲ 114,3% |
| Tháng 5 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 6 | 26 | – | – |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 89,7% | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 88,9% | 80,8% | ▼ 9,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 92,9% | 100,0% | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 90,9% | 96,8% | ▲ 6,4% |
| Tháng 6 | 88,5% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 61,5% | ▼ 38,5% |
| Tháng 8 | 85,0% | – | – |
| Tháng 9 | 91,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 96,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 559
- Bị huỷ 2,6% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF EWR Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.031 | 1,0 phút | 92,5% | 287 |
| EWR ILM Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Wilmington | 786 | 1,5 phút | 88,9% | 72 |
| ORD SDF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louisville | 462 | -1,0 phút | 94,3% | 35 |
| GRR EWR Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 971 | -4,8 phút | 93,8% | 32 |
| IAD LGA Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay LaGuardia | 368 | 42,0 phút | 61,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 61,5% | 5 |