YX3596
YX3596 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Newark. Trong 572 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,5%trên 572 chuyến
- Chậm trung bình7,9 phút
- Tháng 7/202661
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 5 | 34 | ▲ 580,0% |
| Tháng 4 | – | 59 | – |
| Tháng 5 | – | 50 | – |
| Tháng 6 | – | 36 | – |
| Tháng 7 | – | 61 | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 88,9% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 77,8% | 92,0% | ▲ 18,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 76,5% | ▼ 23,5% |
| Tháng 4 | – | 96,6% | – |
| Tháng 5 | – | 91,8% | – |
| Tháng 6 | – | 83,3% | – |
| Tháng 7 | – | 84,9% | – |
| Tháng 8 | 76,9% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 8 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 548
- Bị huỷ 4,2% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH EWR Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 743 | 4,3 phút | 84,6% | 191 |
| EWR PIT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 512 | 5,1 phút | 85,3% | 125 |
| EWR RDU Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 670 | -2,8 phút | 92,3% | 53 |
| GSP EWR Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 956 | 2,4 phút | 87,9% | 37 |
| BGR EWR Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 632 | 20,4 phút | 77,8% | 37 |
| EWR DTW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Detroit | 784 | 4,4 phút | 87,1% | 36 |
| PIT EWR Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 512 | -6,6 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 49 | 91,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 53 | 84,9% | 8 |