YX3587
YX3587 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Newark. Trong 632 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 632 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,4%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 209 | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 89,3% | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 92,6% | 91,7% | ▼ 1,0% |
| Tháng 3 | 96,3% | 82,1% | ▼ 14,7% |
| Tháng 4 | 88,9% | 93,3% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 38,9% | 86,7% | ▲ 122,9% |
| Tháng 6 | 80,8% | 93,3% | ▲ 15,6% |
| Tháng 7 | 75,9% | 73,3% | ▼ 3,3% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 72,0% | – | – |
| Tháng 10 | 63,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,9% | 87,1% | ▲ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 9 | ▼ 30,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 598
- Bị huỷ 5,4% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH EWR Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 743 | 16,6 phút | 74,0% | 286 |
| EWR ILM Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Wilmington | 786 | 6,7 phút | 84,5% | 72 |
| MSN EWR Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.282 | 13,0 phút | 80,4% | 53 |
| IAD BDL Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Bradley | 523 | 8,4 phút | 84,2% | 42 |
| JAX EWR Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.321 | 4,0 phút | 85,3% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 23 | 18 | 38,9% | 5 |
| tháng 6/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 24 | 75,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |