YX3558
YX3558 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Newark – Indianapolis. Trong 522 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 522 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/202618
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 17 | 24 | ▲ 41,2% |
| Tháng 7 | – | 18 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | – | – |
| Tháng 2 | 88,5% | – | – |
| Tháng 3 | 86,2% | 84,6% | ▼ 1,8% |
| Tháng 4 | 60,7% | 96,6% | ▲ 59,0% |
| Tháng 5 | 82,1% | 93,6% | ▲ 13,9% |
| Tháng 6 | 94,1% | 87,0% | ▼ 7,6% |
| Tháng 7 | – | 83,3% | – |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 503
- Bị huỷ 3,6% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR IND Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.035 | 14,0 phút | 79,8% | 223 |
| MSP EWR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.619 | -1,0 phút | 93,2% | 76 |
| EWR DTW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Detroit | 784 | 10,2 phút | 85,3% | 35 |
| IAD PIT Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 293 | 8,4 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 38 | 76,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |