YX3457
YX3457 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Newark. Trong 592 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 88,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,8%trên 592 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 6/202624▼ 29,4%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 6 | 34 | 24 | ▼ 29,4% |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 163 | 175 | ▲ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 86,2% | ▼ 7,8% |
| Tháng 2 | 89,3% | 96,2% | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 93,3% | 93,3% | 0,0% |
| Tháng 4 | 93,3% | 93,3% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 90,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 73,5% | 90,5% | ▲ 23,1% |
| Tháng 7 | 59,3% | – | – |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 90,5% | 91,6% | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 8 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 581
- Bị huỷ 1,9% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 24/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH EWR Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 743 | -0,8 phút | 93,3% | 231 |
| EWR BUF Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 453 | 0,2 phút | 91,8% | 73 |
| BNA ORD Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế O'Hare | 660 | 48,7 phút | 67,6% | 71 |
| CMH ORD Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế O'Hare | 475 | 4,7 phút | 92,2% | 67 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | -1,2 phút | 89,5% | 38 |
| MKE EWR Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.163 | 1,6 phút | 85,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 21 | 90,5% | 3 |