WN4356
WN4356 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Louisville. Trong 362 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 362 chuyến
- Chậm trung bình10,6 phút
- Tháng 7/202626▲ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 29 | ▲ 107,1% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 95 | 128 | ▲ 34,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 89,7% | ▲ 16,6% |
| Tháng 2 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 77,8% | 41,7% | ▼ 46,4% |
| Tháng 4 | 57,1% | 20,0% | ▼ 65,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 60,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 76,2% | 82,6% | ▲ 8,4% |
| Tháng 7 | 65,0% | 92,3% | ▲ 42,0% |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 53,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,5% | 65,9% | ▼ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 361
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW SDF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Louisville | 437 | 9,7 phút | 72,7% | 67 |
| PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.677 | 8,9 phút | 77,6% | 58 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | 3,0 phút | 87,8% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |