WN4333
WN4333 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Nashville – St Louis. Trong 384 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 55,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ55,8%trên 384 chuyến
- Chậm trung bình28,0 phút
- Tháng 7/202660▲ 185,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 8 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 3 | 9 | 24 | ▲ 166,7% |
| Tháng 4 | 10 | 4 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 14 | – | – |
| Tháng 6 | 21 | 50 | ▲ 138,1% |
| Tháng 7 | 21 | 60 | ▲ 185,7% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 71,4% | ▼ 6,8% |
| Tháng 2 | 80,7% | 89,5% | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 77,8% | 45,8% | ▼ 41,1% |
| Tháng 4 | 60,0% | 25,0% | ▼ 58,3% |
| Tháng 5 | 21,4% | – | – |
| Tháng 6 | 38,1% | 30,0% | ▼ 21,3% |
| Tháng 7 | 42,9% | 46,7% | ▲ 8,9% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 58,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 380
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA STL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 437 | 7,6 phút | 83,6% | 73 |
| PVD DEN Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Denver | 2.789 | 40,5 phút | 40,0% | 45 |
| TUL DEN Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Denver | 870 | 43,0 phút | 35,7% | 42 |
| DAL TUL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Tulsa | 383 | 33,7 phút | 33,3% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 30 | 76,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 21,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 50 | 30,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 46,7% | 0 |