WN4304
WN4304 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Santa Ana. Trong 390 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 390 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202618▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 18 | 27 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 5 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 33 | 19 | ▼ 42,4% |
| Tháng 7 | 36 | 18 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 66,7% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 77,8% | 96,2% | ▲ 23,6% |
| Tháng 4 | 68,8% | 77,8% | ▲ 13,1% |
| Tháng 5 | 61,5% | 57,7% | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 75,8% | 57,9% | ▼ 23,6% |
| Tháng 7 | 77,1% | 88,9% | ▲ 15,2% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 76,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,1% | – | – |
| Tháng 12 | 56,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 387
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay John Wayne | 544 | 12,9 phút | 70,0% | 61 |
| DEN SNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay John Wayne | 1.360 | 18,7 phút | 53,3% | 45 |
| DEN MYR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 2.384 | 18,1 phút | 70,6% | 34 |
| PVD MCO Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Orlando | 1.728 | 3,4 phút | 96,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 36 | 35 | 77,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 32 | 56,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |