WN4208
WN4208 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Burbank. Trong 300 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,9%trên 300 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202621▲ 162,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 2 | 10 | 13 | ▲ 30,0% |
| Tháng 3 | 2 | 9 | ▲ 350,0% |
| Tháng 4 | – | 26 | – |
| Tháng 5 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 6 | 8 | 23 | ▲ 187,5% |
| Tháng 7 | 8 | 21 | ▲ 162,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 2 | 80,0% | 46,2% | ▼ 42,3% |
| Tháng 3 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 4 | – | 50,0% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 48,4% | ▼ 51,6% |
| Tháng 6 | 87,5% | 43,5% | ▼ 50,3% |
| Tháng 7 | 62,5% | 76,2% | ▲ 21,9% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 48,3% | – | – |
| Tháng 10 | 55,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52,9% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 299
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO BUR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Bob Hope | 525 | 33,9 phút | 44,8% | 58 |
| SAN RNO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 787 | 28,3 phút | 51,0% | 50 |
| SAN AUS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.871 | 33,9 phút | 48,6% | 35 |
| BOS DEN Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Denver | 2.816 | 18,0 phút | 57,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |