WN3878
WN3878 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Louisville. Trong 290 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,5%trên 290 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/20264▼ 78,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
| Tháng 2 | 7 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | 15 | ▼ 44,4% |
| Tháng 4 | 7 | 21 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | – | 21 | – |
| Tháng 6 | 14 | 8 | ▼ 42,9% |
| Tháng 7 | 19 | 4 | ▼ 78,9% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 33,3% | ▼ 63,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | 69,2% | 53,9% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 42,9% | 33,3% | ▼ 22,2% |
| Tháng 5 | – | 57,1% | – |
| Tháng 6 | 71,4% | 37,5% | ▼ 47,5% |
| Tháng 7 | 73,7% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 9,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 287
- Bị huỷ 1,0% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SDF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Louisville | 2.418 | 24,8 phút | 45,2% | 42 |
| MDW PHL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.073 | 13,1 phút | 71,4% | 35 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 15,3 phút | 62,5% | 33 |
| MDW PIT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 646 | 10,2 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 38 | 38 | 71,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 9,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 13 | 53,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |