WN3735
WN3735 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Phoenix. Trong 423 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 423 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 7/202627▼ 37,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 3 | 9 | 11 | ▲ 22,2% |
| Tháng 4 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 6 | 39 | 23 | ▼ 41,0% |
| Tháng 7 | 43 | 27 | ▼ 37,2% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,7% | – | – |
| Tháng 2 | 92,9% | 66,7% | ▼ 28,2% |
| Tháng 3 | 77,8% | 90,9% | ▲ 16,9% |
| Tháng 4 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 76,9% | 65,2% | ▼ 15,2% |
| Tháng 7 | 82,1% | 81,5% | ▼ 0,7% |
| Tháng 8 | 58,6% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 418
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 12,2 phút | 79,1% | 105 |
| SLC BWI Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.994 | 11,2 phút | 74,0% | 50 |
| MDW PDX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Portland | 2.811 | 15,1 phút | 68,0% | 50 |
| MDW DCA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 964 | 42,5 phút | 45,2% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 68 | 68 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 43 | 65,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 39 | 82,1% | 4 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |