WN3674
WN3674 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Ontario – San Jose. Trong 353 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,8%trên 353 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202621▲ 320,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 22 | ▲ 15,8% |
| Tháng 2 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 3 | 23 | 5 | ▼ 78,3% |
| Tháng 4 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 8 | 23 | ▲ 187,5% |
| Tháng 7 | 5 | 21 | ▲ 320,0% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 131 | 153 | ▲ 16,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,7% | 77,3% | ▼ 18,4% |
| Tháng 2 | 88,2% | 77,8% | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 65,2% | 80,0% | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 82,1% | 66,7% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 77,4% | 64,5% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 37,5% | 30,4% | ▼ 18,9% |
| Tháng 7 | 50,0% | 38,1% | ▼ 23,8% |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,8% | 62,1% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 351
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT SJC Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế San Jose | 536 | 12,7 phút | 65,5% | 58 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 13,3 phút | 79,3% | 53 |
| PHX HOU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay William P. Hobby | 1.638 | 12,1 phút | 81,0% | 42 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 46,3 phút | 31,7% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 30,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |