WN3516
WN3516 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – St Louis. Trong 333 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,6%trên 333 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202614▼ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
| Tháng 2 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 6 | 28 | ▲ 366,7% |
| Tháng 5 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 6 | 39 | 15 | ▼ 61,5% |
| Tháng 7 | 42 | 14 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 114 | 116 | ▲ 1,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 45,0% | ▼ 55,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 64,3% | ▼ 35,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 70,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 61,5% | 40,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 7 | 53,7% | 64,3% | ▲ 19,8% |
| Tháng 8 | 47,1% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 65,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,9% | 66,7% | ▼ 24,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 331
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX STL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.026 | 14,0 phút | 68,4% | 57 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 13,4 phút | 70,5% | 44 |
| LAS RNO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 556 | 24,5 phút | 40,0% | 41 |
| LBB LAS Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.244 | 16,7 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 39 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 42 | 41 | 53,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |