WN2886
WN2886 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Chicago. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202625▲ 316,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 29 | ▼ 32,6% |
| Tháng 2 | 41 | 28 | ▼ 31,7% |
| Tháng 3 | 55 | 46 | ▼ 16,4% |
| Tháng 4 | 36 | 43 | ▲ 19,4% |
| Tháng 5 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 6 | 8 | 26 | ▲ 225,0% |
| Tháng 7 | 6 | 25 | ▲ 316,7% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 220 | 242 | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,1% | 93,1% | ▲ 8,2% |
| Tháng 2 | 92,7% | 96,4% | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 83,6% | 42,2% | ▼ 49,5% |
| Tháng 4 | 94,4% | 60,5% | ▼ 36,0% |
| Tháng 5 | 80,7% | 42,2% | ▼ 47,7% |
| Tháng 6 | 87,5% | 73,1% | ▼ 16,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 64,0% | ▼ 36,0% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,3% | 67,4% | ▼ 24,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 581
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY MDW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.331 | 2,4 phút | 94,8% | 58 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 23,5 phút | 62,1% | 58 |
| MDW GRR Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 220 | -1,3 phút | 92,6% | 54 |
| BWI PHX Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.209 | 12,6 phút | 86,0% | 50 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 83,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 45 | 42,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 43 | 43 | 60,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 42,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |