UA2653
UA2653 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Raleigh. Trong 847 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,7%trên 847 chuyến
- Chậm trung bình6,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 78 | 42 | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 68 | 60 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 297 | 277 | ▼ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 81,8% | ▲ 5,7% |
| Tháng 2 | 82,1% | 92,6% | ▲ 12,7% |
| Tháng 3 | 77,4% | 73,3% | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 96,7% | 90,5% | ▼ 6,4% |
| Tháng 5 | 86,8% | 83,3% | ▼ 4,0% |
| Tháng 6 | 92,7% | 93,3% | ▲ 0,7% |
| Tháng 7 | 87,1% | 90,2% | ▲ 3,5% |
| Tháng 8 | 96,6% | – | – |
| Tháng 9 | 81,5% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,7% | 86,4% | ▲ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 842
- Bị huỷ 0,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD RDU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.039 | 5,9 phút | 86,3% | 456 |
| TUL ORD Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 5,9 phút | 88,7% | 72 |
| ORD BWI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 1,8 phút | 93,1% | 72 |
| IAH ORD Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.491 | -3,1 phút | 97,1% | 68 |
| RDU IAD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 361 | 9,4 phút | 88,0% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 78 | 76 | 86,8% | 2 |
| tháng 6/2025 | 68 | 68 | 92,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 81,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |