UA2254
UA2254 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Denver – Hartford. Trong 782 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 782 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 55 | 30 | ▼ 45,5% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 237 | 215 | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 82,9% | ▼ 11,4% |
| Tháng 2 | 71,4% | 84,0% | ▲ 17,6% |
| Tháng 3 | 77,4% | 80,7% | ▲ 4,2% |
| Tháng 4 | 73,3% | 93,3% | ▲ 27,3% |
| Tháng 5 | 56,7% | 74,2% | ▲ 30,9% |
| Tháng 6 | 74,1% | 73,3% | ▼ 1,0% |
| Tháng 7 | 80,7% | 46,7% | ▼ 42,1% |
| Tháng 8 | 90,2% | – | – |
| Tháng 9 | 83,9% | – | – |
| Tháng 10 | 91,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 66,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,3% | 76,4% | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 776
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN BDL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Bradley | 2.683 | 18,8 phút | 73,5% | 461 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 5,6 phút | 82,8% | 170 |
| PSP DEN Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Denver | 1.247 | 3,8 phút | 89,2% | 37 |
| DEN TPA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tampa | 2.423 | 2,2 phút | 88,9% | 36 |
| ABQ DEN Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Denver | 563 | 37,7 phút | 77,1% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 55 | 54 | 74,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 66,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 82,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |