UA2099
UA2099 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Chicago. Trong 1.044 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,3%trên 1.044 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 67 | ▲ 570,0% |
| Tháng 2 | 16 | 55 | ▲ 243,8% |
| Tháng 3 | 55 | 62 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 38 | 61 | ▲ 60,5% |
| Tháng 6 | 57 | 55 | ▼ 3,5% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 391 | ▲ 46,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44,4% | 67,2% | ▲ 51,1% |
| Tháng 2 | 81,3% | 87,3% | ▲ 7,4% |
| Tháng 3 | 87,3% | 90,2% | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 93,3% | 80,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 95,1% | ▼ 4,9% |
| Tháng 6 | 87,7% | 96,4% | ▲ 9,8% |
| Tháng 7 | 84,8% | 80,7% | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 86,4% | – | – |
| Tháng 9 | 83,9% | – | – |
| Tháng 10 | 90,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 74,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,7% | 85,2% | ▲ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 1.039
- Bị huỷ 0,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 6,5 phút | 87,9% | 541 |
| ORD SEA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.762 | 7,2 phút | 87,6% | 186 |
| ORD DCA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 983 | 5,0 phút | 82,8% | 88 |
| ORD IAH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.491 | 9,4 phút | 84,0% | 75 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 4,6 phút | 85,7% | 63 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 9 | 44,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 38 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 84,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 86,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 74,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 67 | 67 | 67,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 61 | 61 | 95,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 55 | 55 | 96,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |