UA1587
UA1587 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Denver. Trong 832 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,9%trên 832 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 30 | 58 | ▲ 93,3% |
| Tháng 4 | 30 | 59 | ▲ 96,7% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 80 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 279 | ▲ 32,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,8% | 87,1% | ▲ 10,5% |
| Tháng 2 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 83,3% | 74,1% | ▼ 11,0% |
| Tháng 4 | 96,7% | 93,2% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 87,1% | 97,6% | ▲ 12,1% |
| Tháng 6 | 86,7% | 93,3% | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 93,6% | 83,9% | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 91,3% | – | – |
| Tháng 10 | 89,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,8% | – | – |
| Tháng 12 | 81,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,6% | 87,9% | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 830
- Bị huỷ 0,2% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD DEN Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Denver | 2.332 | 4,5 phút | 90,8% | 415 |
| DEN IAH Sân bay quốc tế Denver – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.387 | 8,6 phút | 84,8% | 125 |
| RDU EWR Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 670 | 37,0 phút | 70,0% | 111 |
| DEN BOS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Logan | 2.816 | 15,7 phút | 80,8% | 52 |
| FLL EWR Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.717 | 3,8 phút | 83,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 80 | 80 | 91,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 89,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 93,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 97,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |