OO6500
OO6500 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Tyler. Trong 881 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 881 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 4/202612▼ 80,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ6,1%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 12 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 62 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 28 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 240 | 192 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,7% | 83,3% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 83,9% | 91,1% | ▲ 8,5% |
| Tháng 3 | 79,7% | 83,9% | ▲ 5,4% |
| Tháng 4 | 76,5% | 100,0% | ▲ 30,8% |
| Tháng 5 | 93,2% | – | – |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | 40,0% | – | – |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 80,4% | 89,6% | ▲ 11,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,9% 827
- Bị huỷ 6,1% 54
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW TYR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Tyler Pounds | 165 | 5,1 phút | 81,1% | 368 |
| TYR DFW Sân bay vùng Tyler Pounds – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 165 | 5,9 phút | 86,5% | 366 |
| ORD MHK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Manhattan | 804 | 76,4 phút | 42,9% | 59 |
| DFW YUM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 1.641 | 12,1 phút | 75,9% | 55 |
| YUM DFW Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.641 | 5,8 phút | 90,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 50 | 92,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 59 | 79,7% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 51 | 76,5% | 9 |
| tháng 5/2025 | 62 | 59 | 93,2% | 3 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 25 | 40,0% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 45 | 88,9% | 13 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 83,3% | 8 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 56 | 83,9% | 6 |
| tháng 4/2026 | 12 | 10 | 100,0% | 2 |