OO6482
OO6482 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Aspen – Austin. Trong 422 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 61,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,1%trên 422 chuyến
- Chậm trung bình33,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 3,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ9,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 11 | 6 | ▼ 45,5% |
| Tháng 5 | 1 | 10 | ▲ 900,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 167 | ▲ 4,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,3% | 60,7% | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 48,0% | 37,5% | ▼ 21,9% |
| Tháng 3 | 25,0% | 50,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 66,7% | ▼ 25,9% |
| Tháng 5 | 100,0% | 90,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 44,4% | 86,7% | ▲ 95,0% |
| Tháng 7 | 51,9% | 96,8% | ▲ 86,6% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 51,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,4% | 69,8% | ▲ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 21 | 14 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,8% 383
- Bị huỷ 9,2% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ASE AUS Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.308 | 48,7 phút | 46,4% | 275 |
| XNA LAX Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.202 | 1,7 phút | 91,6% | 71 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 2,5 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 13 | 12 | 16,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 48,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 25,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 11 | 10 | 90,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 18 | 44,4% | 8 |
| tháng 7/2025 | 32 | 27 | 51,9% | 5 |
| tháng 8/2025 | 21 | 18 | 55,6% | 3 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 37,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 24 | 50,0% | 7 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |