OO6385
OO6385 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là South Bend – Dallas-Fort Worth. Trong 568 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 71,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,3%trên 568 chuyến
- Chậm trung bình23,3 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | – | 54 | – |
| Tháng 5 | 8 | 62 | ▲ 675,0% |
| Tháng 6 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 75,9% | – |
| Tháng 2 | – | 53,6% | – |
| Tháng 3 | – | 64,5% | – |
| Tháng 4 | – | 73,1% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 70,9% | ▼ 29,1% |
| Tháng 6 | 57,7% | 68,5% | ▲ 18,8% |
| Tháng 7 | 90,3% | 55,0% | ▼ 39,1% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 53,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 86,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 7 | – |
| Tháng 6 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 546
- Bị huỷ 3,9% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/5/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBN DFW Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.361 | 29,0 phút | 73,2% | 153 |
| LAX OKC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.906 | -0,2 phút | 92,3% | 93 |
| HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 34,4 phút | 58,5% | 71 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 16,6 phút | 65,7% | 71 |
| SJT DFW Sân bay San Angelo Regional Mathis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 368 | 35,2 phút | 73,2% | 44 |
| DFW SJT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay San Angelo Regional Mathis | 368 | 16,3 phút | 71,4% | 44 |
| DRO DFW Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.084 | 32,5 phút | 62,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 53,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 55 | 70,9% | 7 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 68,5% | 6 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 55,0% | 0 |