OO6354
OO6354 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Lubbock – Dallas-Fort Worth. Trong 474 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 74,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,9%trên 474 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202635▲ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 36 | – |
| Tháng 2 | – | 45 | – |
| Tháng 3 | – | 62 | – |
| Tháng 4 | – | 16 | – |
| Tháng 5 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 69,7% | – |
| Tháng 2 | – | 76,7% | – |
| Tháng 3 | – | 88,3% | – |
| Tháng 4 | – | 86,7% | – |
| Tháng 5 | 63,0% | 84,0% | ▲ 33,4% |
| Tháng 6 | 42,3% | 92,3% | ▲ 118,2% |
| Tháng 7 | 73,3% | 60,6% | ▼ 17,3% |
| Tháng 8 | 55,9% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 458
- Bị huỷ 3,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/5/2025 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 6,7 phút | 82,6% | 91 |
| CHA DFW Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.116 | 34,8 phút | 58,2% | 60 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 5,7 phút | 77,4% | 54 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 6,0 phút | 84,9% | 54 |
| DFW LBB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 453 | 7,5 phút | 84,3% | 54 |
| DFW YUM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 1.641 | 24,6 phút | 64,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 42,3% | 4 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 35 | 34 | 55,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 69,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 45 | 43 | 76,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 88,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |