OO6293
OO6293 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Los Angeles. Trong 601 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 601 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 16 | ▲ 166,7% |
| Tháng 2 | 32 | 21 | ▼ 34,4% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 279 | 190 | ▼ 31,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 71,9% | 95,2% | ▲ 32,5% |
| Tháng 3 | 92,6% | 100,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 80,8% | 70,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 83,1% | 83,9% | ▲ 1,0% |
| Tháng 6 | 87,1% | 93,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 7 | 83,9% | 93,3% | ▲ 11,3% |
| Tháng 8 | 91,3% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,8% | 90,8% | ▲ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 1 | ▼ 93,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 583
- Bị huỷ 3,0% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL LAX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.557 | 8,7 phút | 88,6% | 133 |
| DFW ACT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Waco | 144 | 4,4 phút | 81,0% | 106 |
| ACT DFW Sân bay vùng Waco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 144 | 7,8 phút | 83,7% | 106 |
| SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 305 | 25,8 phút | 77,7% | 94 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | -5,1 phút | 97,4% | 78 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 54 | 92,6% | 6 |
| tháng 4/2025 | 57 | 52 | 80,8% | 5 |
| tháng 5/2025 | 62 | 59 | 83,1% | 3 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |