OO6281
OO6281 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Wichita. Trong 312 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 5/2026, 59,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,8%trên 312 chuyến
- Chậm trung bình31,0 phút
- Tháng 5/202634
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 47 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | – | 40 | – |
| Tháng 5 | – | 34 | – |
| Tháng 6 | 26 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 43,9% | – |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | – | 76,3% | – |
| Tháng 5 | – | 55,9% | – |
| Tháng 6 | 60,0% | – | – |
| Tháng 7 | 60,9% | – | – |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 46,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 296
- Bị huỷ 5,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/12/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ICT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 944 | 30,9 phút | 62,8% | 119 |
| PHX IAH Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.620 | 12,9 phút | 77,8% | 37 |
| IAH PHX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.620 | 24,0 phút | 55,6% | 37 |
| RIC ORD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.032 | 36,0 phút | 55,2% | 32 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | 30,3 phút | 39,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 23 | 60,9% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 46,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 41 | 43,9% | 6 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 38 | 76,3% | 2 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |