OO5992
OO5992 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Aspen. Trong 394 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 394 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 6/202624▲ 0,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 30 | 3 | ▼ 90,0% |
| Tháng 4 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 6 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 128 | 139 | ▲ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 88,9% | ▲ 27,0% |
| Tháng 2 | 56,0% | 96,0% | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 57,1% | 100,0% | ▲ 75,0% |
| Tháng 4 | 50,0% | 64,0% | ▲ 28,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 89,3% | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 79,2% | 79,2% | 0,0% |
| Tháng 7 | 76,7% | – | – |
| Tháng 8 | 93,8% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 68,7% | 86,2% | ▲ 25,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 5 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 373
- Bị huỷ 5,3% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/11/2024 → 24/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ASE Sân bay quốc tế O'Hare – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.627 | 31,3 phút | 59,1% | 122 |
| ILM ORD Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.223 | 23,5 phút | 83,5% | 82 |
| LAX SEA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.537 | -1,9 phút | 96,0% | 50 |
| ORD JAX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.393 | 10,3 phút | 80,0% | 35 |
| CHA ORD Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 807 | 25,2 phút | 82,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 56,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 16 | 93,8% | 2 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 12 | 50,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 25 | 64,0% | 5 |
| tháng 5/2026 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |