OO5940
OO5940 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Aspen – Los Angeles. Trong 559 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 559 chuyến
- Chậm trung bình27,5 phút
- Tháng 7/202630▲ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,4%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 55 | ▲ 77,4% |
| Tháng 4 | 9 | 23 | ▲ 155,6% |
| Tháng 5 | 27 | 6 | ▼ 77,8% |
| Tháng 6 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 7 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 192 | ▲ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 74,2% | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 80,0% | 69,2% | ▼ 13,5% |
| Tháng 3 | 81,5% | 74,5% | ▼ 8,6% |
| Tháng 4 | 57,1% | 95,7% | ▲ 67,4% |
| Tháng 5 | 84,6% | 83,3% | ▼ 1,5% |
| Tháng 6 | 67,9% | 60,0% | ▼ 11,6% |
| Tháng 7 | 45,8% | 40,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 36,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,5% | 71,1% | ▲ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 13 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,6% 523
- Bị huỷ 6,4% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ASE LAX Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.185 | 36,8 phút | 68,3% | 332 |
| LAX ASE Sân bay quốc tế Los Angeles – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.185 | 19,0 phút | 80,6% | 107 |
| SFO SNA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay John Wayne | 598 | 2,8 phút | 89,2% | 37 |
| SHV IAH Sân bay vùng Shreveport – Sân bay liên lục địa George Bush | 309 | 18,0 phút | 65,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 25 | 96,0% | 5 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 27 | 81,5% | 4 |
| tháng 4/2025 | 9 | 7 | 57,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 25 | 36,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 55 | 51 | 74,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 15 | 60,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 30 | 27 | 40,7% | 3 |