OO5806
OO5806 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Aspen – Houston. Trong 393 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 393 chuyến
- Chậm trung bình28,6 phút
- Tháng 7/20264▼ 55,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 8 | 20 | ▲ 150,0% |
| Tháng 6 | 26 | 7 | ▼ 73,1% |
| Tháng 7 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 127 | 114 | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,0% | 83,3% | ▲ 15,7% |
| Tháng 2 | 65,0% | 66,7% | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 56,0% | 83,3% | ▲ 48,8% |
| Tháng 4 | 33,3% | 71,4% | ▲ 114,3% |
| Tháng 5 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | 37,5% | 100,0% | ▲ 166,7% |
| Tháng 7 | 44,4% | 75,0% | ▲ 68,8% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 76,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 54,8% | 82,8% | ▲ 51,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,4% 363
- Bị huỷ 7,6% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ASE IAH Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.470 | 32,4 phút | 64,7% | 172 |
| ASE DEN Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Denver | 201 | 24,7 phút | 76,5% | 68 |
| DEN ASE Sân bay quốc tế Denver – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 201 | 22,5 phút | 73,7% | 45 |
| DAY ORD Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế O'Hare | 386 | 3,4 phút | 82,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 12/2024 | 14 | 11 | 63,6% | 3 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 65,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 37,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 0 | — | 2 |
| tháng 1/2026 | 21 | 18 | 83,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 24 | 66,7% | 3 |
| tháng 3/2026 | 28 | 24 | 83,3% | 4 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |