OO5753
OO5753 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Greenville – Chicago. Trong 487 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,0%trên 487 chuyến
- Chậm trung bình20,9 phút
- Tháng 7/202618▼ 30,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 2 | 5 | 26 | ▲ 420,0% |
| Tháng 3 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 7 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 180 | ▲ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 81,5% | ▲ 63,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 76,9% | ▲ 28,2% |
| Tháng 3 | 65,0% | 93,3% | ▲ 43,6% |
| Tháng 4 | 76,0% | 72,4% | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 88,9% | 47,6% | ▼ 46,4% |
| Tháng 6 | 72,2% | 35,7% | ▼ 50,6% |
| Tháng 7 | 52,0% | 38,9% | ▼ 25,2% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,5% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,3% | 63,8% | ▼ 3,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 479
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GSP ORD Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 930 | 18,7 phút | 72,5% | 195 |
| SFO SLC Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 962 | 27,1 phút | 60,7% | 141 |
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 19,3 phút | 77,8% | 45 |
| SLC LAX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Los Angeles | 949 | 10,7 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 61,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 35,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |