OO5604
OO5604 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Reno – San Francisco. Trong 603 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 603 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 198 | ▼ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,6% | 50,0% | ▼ 48,2% |
| Tháng 2 | 87,5% | 80,8% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 86,2% | 71,4% | ▼ 17,1% |
| Tháng 4 | 88,0% | 50,0% | ▼ 43,2% |
| Tháng 5 | 74,1% | 66,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 73,3% | 41,4% | ▼ 43,6% |
| Tháng 7 | 76,7% | 48,2% | ▼ 37,2% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 58,3% | ▼ 29,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 586
- Bị huỷ 2,8% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RNO SFO Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế San Francisco | 308 | 11,2 phút | 79,1% | 320 |
| SFO EUG Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Eugene | 727 | 27,4 phút | 51,3% | 114 |
| ORD ATW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Appleton | 258 | 22,7 phút | 68,8% | 79 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 3,1 phút | 91,9% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 24 | 87,5% | 4 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 76,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 41,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |