OO5516
OO5516 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Chicago. Trong 446 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 446 chuyến
- Chậm trung bình19,2 phút
- Tháng 7/202621▲ 425,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 14 | 24 | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 21 | 5 | ▼ 76,2% |
| Tháng 5 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 7 | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 144 | 141 | ▼ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 59,3% | ▼ 31,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 54,2% | ▼ 31,1% |
| Tháng 3 | 76,0% | 72,0% | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 90,5% | 80,0% | ▼ 11,6% |
| Tháng 5 | 80,0% | 50,0% | ▼ 37,5% |
| Tháng 6 | 79,0% | 76,7% | ▼ 2,9% |
| Tháng 7 | 75,0% | 57,9% | ▼ 22,8% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 74,1% | – | – |
| Tháng 10 | 62,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,7% | 64,3% | ▼ 20,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 433
- Bị huỷ 2,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 17,9 phút | 71,7% | 176 |
| SBP SFO Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế San Francisco | 307 | 16,6 phút | 67,3% | 52 |
| ORD ABE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lehigh Valley | 1.050 | 38,4 phút | 50,0% | 36 |
| SAV ORD Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.246 | 0,8 phút | 90,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 20 | 60,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 21 | 19 | 52,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 59,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |