OO5354
OO5354 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Houston – Aspen. Trong 633 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 633 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 206 | 213 | ▲ 3,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,1% | 76,7% | ▲ 23,5% |
| Tháng 2 | 60,0% | 76,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 3 | 70,0% | 89,3% | ▲ 27,6% |
| Tháng 4 | 76,7% | 72,2% | ▼ 5,8% |
| Tháng 5 | 52,0% | 81,5% | ▲ 56,7% |
| Tháng 6 | 73,3% | 63,3% | ▼ 13,6% |
| Tháng 7 | 77,4% | 76,7% | ▼ 1,0% |
| Tháng 8 | 60,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,4% | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,8% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,4% | 76,5% | ▲ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 614
- Bị huỷ 3,0% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH ASE Sân bay liên lục địa George Bush – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.470 | 23,0 phút | 73,6% | 375 |
| SFO PSP Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Palm Springs | 677 | 13,7 phút | 71,4% | 71 |
| DEN XWA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Williston Basin | 937 | 16,1 phút | 68,3% | 63 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 60,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |