OO5084
OO5084 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Denver – Pierre. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,1%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202653▼ 11,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 45 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 6 | 35 | 27 | ▼ 22,9% |
| Tháng 7 | 60 | 53 | ▼ 11,7% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 223 | ▼ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 77,8% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 57,1% | 78,6% | ▲ 37,5% |
| Tháng 3 | 93,6% | 81,0% | ▼ 13,5% |
| Tháng 4 | 82,8% | 90,5% | ▲ 9,3% |
| Tháng 5 | 86,7% | 81,5% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 70,6% | 66,7% | ▼ 5,6% |
| Tháng 7 | 88,3% | 75,5% | ▼ 14,6% |
| Tháng 8 | 69,6% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 84,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,6% | 78,8% | ▼ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 713
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN PIR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Pierre | 619 | 13,3 phút | 83,1% | 245 |
| CYS DEN Sân bay Cheyenne Regional Jerry Olson – Sân bay quốc tế Denver | 145 | 21,0 phút | 81,9% | 241 |
| PIR DEN Sân bay vùng Pierre – Sân bay quốc tế Denver | 619 | 13,2 phút | 79,0% | 96 |
| SGU LAX Sân bay vùng St George – Sân bay quốc tế Los Angeles | 561 | -0,3 phút | 88,6% | 35 |
| LAX SGU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay vùng St George | 561 | 9,1 phút | 88,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 35 | 34 | 70,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 42 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 53 | 53 | 75,5% | 0 |