OO5048
OO5048 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Chicago – West Lafayette. Trong 625 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,8%trên 625 chuyến
- Chậm trung bình27,7 phút
- Tháng 7/202618▼ 41,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 186 | ▼ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 71,0% | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 78,6% | 82,1% | ▲ 4,5% |
| Tháng 3 | 80,0% | 82,1% | ▲ 2,7% |
| Tháng 4 | 75,0% | 46,2% | ▼ 38,5% |
| Tháng 5 | 63,0% | 64,5% | ▲ 2,5% |
| Tháng 6 | 57,1% | 81,3% | ▲ 42,2% |
| Tháng 7 | 62,1% | 68,8% | ▲ 10,8% |
| Tháng 8 | 69,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 58,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,5% | 70,8% | ▲ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 10 | ▼ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,2% 595
- Bị huỷ 4,8% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD LAF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Purdue University | 192 | 31,7 phút | 70,5% | 320 |
| LAR DEN Sân bay vùng Laramie – Sân bay quốc tế Denver | 182 | 26,1 phút | 73,3% | 200 |
| DEN COD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Yellowstone | 630 | 33,1 phút | 58,0% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 27 | 63,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 26 | 46,2% | 4 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 16 | 68,8% | 2 |